Từ vựng về chủ đề bếp núc dành cho các mẹ

12:49:08 - 25/04/2018 - admin

Phòng ăn hay khu vực nhà bếp luôn được cho là “thánh địa” của các chị em. Đây là nơi không chỉ mang đến những bữa cơm ngon mà còn là một không gian sinh hoạt ấm cúng.

Thời gian qua đi, bếp của người Việt nay đã khác xưa nhiều lắm. Cùng với đó là sự thay đổi về quan niệm, khẩu vị để có những bữa ăn mới lạ, hợp thời hơn.

Các chị, các mẹ mong muốn F5 lại bữa cơm gia đình để thử những điều mới mẻ, thú vị hơn, đặc biệt là nấu các món ăn Âu, Mỹ thì hãy tham khảo danh sách dưới đây để bổ sung thêm kiến thức tiếng Anh về chủ đề bếp núc nhé.

  • Một số thiết bị phòng bếp:

Bắt đầu khám phá danh sách này bằng những từ vựng về các thiết bị phòng bếp nhé. Nếu bạn đang muốn tân trang hay trang trí lại căn bếp của mình thì đây là một danh sách hữu ích.

English Vietnamese
Rice cooker Nồi cơm điện
Fridge ( Refrigerator) Tủ lạnh
Kettle Ấm đun nước
Coffee pot Ấm pha cà phê
Oven Lò nướng
Microwave Lò vi sóng (lò vi ba)
Dishwasher   Máy rửa bát
Freezer Tủ đá
Stove Bếp nấu
Cooker Bếp nấu
Toaster Máy nướng bánh mì
Blender Máy xay
Mixer Máy trộn ( thường dùng khi làm bánh)
Sink Bồn rửa
Juicer Máy ép hoa quả
  • Các dụng cụ làm bếp:
English Vietnamese
Apron Tạp dề
Pan Các loại chảo nói chung
Pot Nồi to
Frying pan Chảo rán
Steamer Nồi hấp
Saucepan Nồi nhỏ có tay cầm
Grill Vỉ nướng
Tray Cái khay
Pot holder Cái lót nồi
Oven cloth Khăn lót lò
Oven gloves Găng tay
Kitchen scale Cân thực phẩm
Cutting board Cái thớt
Spatula Dụng cụ trộn bột
Aluminum foil Giấy bạc bọc thức ăn
Grater Cái nạo thực phẩm
Mixing bowl Bát trộn
Rolling pin Cái cán bột
Tin opener Cái mở hộp
Sieve Cái rây
Knife Dao
Spoon Thìa
Table spoon Thìa to
Teaspoon Thìa nhỏ
Wooden spoon Thìa gỗ
Fork Dĩa
Bowl Bát
Plate Đĩa ăn
Glass Cốc thủy tinh
Jar Lọ thủy tinh
Chopsticks Đũa
Ladle Cái muôi
Cup Chén
Mug Cốc
  • Một số nguyên liệu phổ biến:

Ở mỗi nước sẽ có những nền ẩm thực mang nét đặc sắc riêng song nếu bạn xem những video dạy nấu ăn thì sẽ thường xuyên thấy những loại nguyên liệu này. Cùng học thuộc các loại nguyên liệu phổ biến này nào.

English Vietnamese
Salt Muối
Peper Hạt tiêu
Sugar Đường
Chilli flake Ớt khô thái nhỏ
Paprika Bột ớt
Cumin Thì là Ai Cập
Rice Gạo
Brown rice Gạo nâu
Cooking oil Dầu ăn
Vegetable oil Dầu thực vật
Nutmeg   Hạt nhục đậu khấu
Ginger Gừng
Cinamon Quế
Garlic Tỏi
Parley Rau mùi
Basil Rau húng
Star anise   Hoa hồi
  • Tình trạng thức ăn:
English Vietnamese
Fresh Tươi, tươi sống
Ripe Chín tới
Rotten Thối rữa, hỏng
Off Ôi
Stale Cũ, để lâu
Mouldy Bị mốc, lên men
Tender Không dai, mềm
Tough Dai
Under – cook Chưa chín
Medium Tái vừa
Over – cooked Chín quá
  • Những từ vựng về mùi vị thức ăn:

Cùng xem qua một số từ vựng miêu tả mùi vị thức ăn nào:

English Vietnamese
Sweet Ngọt
Sour Chua
Stalty Mặc
Spicy Cay
Delicious Ngon
Tasty Ngon, đầy hương vị
Bland   Nhạt nhẽo
Poor Chất lượng kém
Horrible (mùi) khó chịu
Mild (mùi) Nhẹ
  • Những hành động nấu nướng, chế biến:

Một số từ vựng về cách chế biến thực phẩm bạn nên biết:

English Vietnamese
Beat Đánh trứng
Mix Trộn
Stir Khuấy
Cut Cắt
Chop Thái
Mince Xay nhỏ, băm
Grate Bào
Slice Thái mỏng
Spead Phết, trét (bơ, mứt,…)
Drain Làm ráo nước
Soak Ngâm
Marinate Tẩm, ướp
Measure Đong
Roll out Tán bột (thường dùng khi làm bánh)
Layering Tạo lớp ( thường dùng khi làm bánh)

Phía trên là danh sách những từ vựng về chủ đề bếp núc dành cho các bạn. Hi vọng bài viết sẽ có ích cho các bạn.

Học tiếng Anh theo chủ đề luôn là yếu tố quyết định đến khả năng sử dụng tiếng Anh của mỗi người. Ngoài chủ đề về bếp núc thì còn vô vàn những chủ đề thú vị đang chờ các bạn khám phá tại X3English.

Ý kiến bạn đọc

Bình luận qua Disqus Facebook